Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
傘
JLPT N4–N5
傘
傘
TẢN
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
傘
TẢN
Âm Hán Việt
tản
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
傘
かさ
tản
· Ô, dù
さします[
傘
を~]
さします[かさを~]
tản
· Che ô
← Chữ trước
計
Chữ sau →
鞄
This page is also in English →
×