Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鞄
JLPT N4–N5
鞄
鞄
BAO
1 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
鞄
BAO
Âm Hán Việt
bao
Trong bài học
1 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
鞄
かばん
bao
· Cặp sách, túi xách
← Chữ trước
傘
Chữ sau →
自
This page is also in English →
×