JLPT N4–N5

鞄

鞄

BAO

1 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

鞄 BAO

Âm Hán Việt
bao
Trong bài học
1 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1