Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
麗
JLPT N1
麗
麗
LỆ
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
麗
LỆ
Âm Hán Việt
lệ
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
壮
麗
そうれい
tráng lệ
· tráng lệ
麗
しい
うるわしい
lệ
· tươi đẹp, diễm lệ
華
麗
かれい
hoa lệ
· hoa lệ
← Chữ trước
壮
Chữ sau →
荘
This page is also in English →
×