Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
壮
JLPT N1
壮
壮
TRÁNG
5 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
壮
TRÁNG
Âm Hán Việt
tráng
Trong bài học
5 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
5
壮
麗
そうれい
tráng lệ
· tráng lệ
壮
大
そうだい
tráng đại
· hoành tráng, hùng vĩ
壮
絶
そうぜつ
tráng tuyệt
· oanh liệt, dữ dội
壮
健
そうけん
tráng kiện
· tráng kiện
壮
観
そうかん
tráng quan
· cảnh tượng hùng vĩ
← Chữ trước
崇
Chữ sau →
麗
This page is also in English →
×