Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鹿
JLPT N1
鹿
鹿
LỘC
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
鹿
LỘC
Âm Hán Việt
lộc
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
馬
鹿
らしい
ばからしい
mã lộc
· vô lý, chẳng bõ
← Chữ trước
似
Chữ sau →
狡
This page is also in English →
×