Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
靭
JLPT N1
靭
靭
NHẬN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
靭
NHẬN
Âm Hán Việt
nhận
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
強
靭
きょうじん
cường nhận
· dẻo dai, kiên cường
← Chữ trước
肝
Chữ sau →
冽
This page is also in English →
×