Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
冽
JLPT N1
冽
冽
LIỆT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
冽
LIỆT
Âm Hán Việt
liệt
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
清
冽
せいれつ
thanh liệt
· trong lành mát lạnh
← Chữ trước
靭
Chữ sau →
廉
This page is also in English →
×