Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
露
JLPT N2
露
露
LỘ
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
露
LỘ
Âm Hán Việt
lộ
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
結
露
けつろ
kết lộ
· đọng sương, kết sương
披
露
ひろう
phi lộ
· trình bày, biểu diễn
披
露
宴
ひろうえん
phi lộ yến
· tiệc cưới
N1
Từ vựng JLPT N1
4
露
呈
ろてい
lộ trình
· phơi bày, lộ ra
露
骨
ろこつ
lộ cốt
· lộ liễu, trắng trợn
露
ほども
つゆほども
lộ
· không một mảy may
披
露
ひろう
phi lộ
· công bố, ra mắt
← Chữ trước
漏
Chữ sau →
仮
This page is also in English →
×