Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
雅
JLPT N1
雅
雅
NHÃ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
雅
NHÃ
Âm Hán Việt
nhã
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
優
雅
ゆうが
ưu nhã
· thanh nhã
← Chữ trước
朗
Chữ sau →
似
This page is also in English →
×