Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
朗
JLPT N1
朗
朗
LÃNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
朗
LÃNG
Âm Hán Việt
lãng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
朗
らか
ほがらか
lãng
· vui vẻ, hồn nhiên
明
朗
めいろう
minh lãng
· tươi sáng; minh bạch
← Chữ trước
坦
Chữ sau →
雅
This page is also in English →
×