Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
隙
JLPT N2
隙
隙
KHÍCH
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
隙
KHÍCH
Âm Hán Việt
khích
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
隙
間
すきま
khích gian
· khe hở
← Chữ trước
般
Chữ sau →
徳
This page is also in English →
×