Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
陳
JLPT N1
陳
陳
TRẦN
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
陳
TRẦN
Âm Hán Việt
trần
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
陳
列
ちんれつ
trần liệt
· trưng bày
陳
腐
ちんぷ
trần hủ
· sáo rỗng, nhàm
陳
謝
ちんしゃ
trần tạ
· xin lỗi chính thức
陳
情
ちんじょう
trần tình
· kiến nghị
← Chữ trước
堆
Chữ sau →
列
This page is also in English →
×