Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
列
JLPT N1
列
列
LIỆT
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
列
LIỆT
Âm Hán Việt
liệt
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
陳
列
ちんれつ
trần liệt
· trưng bày
列
挙
れっきょ
liệt cử
· liệt kê
羅
列
られつ
la liệt
· liệt kê la liệt
← Chữ trước
陳
Chữ sau →
邁
This page is also in English →
×