Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
阿
JLPT N1
阿
阿
A
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
阿
A
Âm Hán Việt
a
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
阿
る
おもねる
a
· nịnh bợ
← Chữ trước
蠢
Chữ sau →
諂
This page is also in English →
×