JLPT N1

蠢

蠢

XUẨN

1 từ

N1 Gặp lần đầu ở JLPT N1

蠢 XUẨN

Âm Hán Việt
xuẩn
Trong bài học
1 từ

N1 Từ vựng JLPT N1 1