Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
錯
JLPT N2
錯
錯
THÁC
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
錯
THÁC
Âm Hán Việt
thác
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
錯
覚
さっかく
thác giác
· ảo giác, ngộ nhận
N1
Từ vựng JLPT N1
4
錯
綜
さくそう
thác tổng
· rối rắm, phức tạp
交
錯
こうさく
giao thác
· đan xen
錯
誤
さくご
thác ngộ
· sai lầm
錯
乱
さくらん
thác loạn
· hoảng loạn
← Chữ trước
誤
Chữ sau →
洞
This page is also in English →
×