Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
逸
JLPT N1
逸
逸
DẬT
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
逸
DẬT
Âm Hán Việt
dật
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
逸
脱
いつだつ
dật thoát
· đi chệch, lệch chuẩn
逸
れる
それる
dật
· chệch hướng, lạc đề
逸
らす
そらす
dật
· đánh lạc hướng
← Chữ trước
逡
Chữ sau →
遡
This page is also in English →
×