Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
追
JLPT N2
追
追
TRUY
10 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
追
TRUY
Âm Hán Việt
truy
Trong bài học
10 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
追
う
おう
truy
· đuổi theo
追
い越し
おいこし
truy việt
· vượt xe
N1
Từ vựng JLPT N1
8
追
求
ついきゅう
truy cầu
· theo đuổi
追
い立てる
おいたてる
truy lập
· xua đuổi, hối thúc
追
い遣る
おいやる
truy khiển
· dồn vào, đẩy tới
追
って
おって
truy
· sau đó
追
随
ついずい
truy tùy
· theo gót, bắt chước
追
及
ついきゅう
truy cập
· truy cứu
追
究
ついきゅう
truy cứu
· truy tìm chân lý
追
悼
ついとう
truy điệu
· truy điệu
← Chữ trước
避
Chữ sau →
沈
This page is also in English →
×