Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
諾
JLPT N1
諾
諾
NẶC
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
諾
NẶC
Âm Hán Việt
nặc
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
受
諾
じゅだく
thụ nặc
· chấp thuận
承
諾
しょうだく
thừa nặc
· đồng ý, chấp thuận
← Chữ trước
倹
Chữ sau →
詳
This page is also in English →
×