Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
倹
JLPT N1
倹
倹
KIỆM
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
倹
KIỆM
Âm Hán Việt
kiệm
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
倹
約
けんやく
kiệm ước
· tiết kiệm
← Chữ trước
還
Chữ sau →
諾
This page is also in English →
×