Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
訴
JLPT N2
訴
訴
TỐ
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
訴
TỐ
Âm Hán Việt
tố
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
起
訴
きそ
khởi tố
· sự truy tố
訴
訟
そしょう
tố tụng
· vụ kiện
訴
える
うったえる
tố
· kiện, kêu gọi
N1
Từ vựng JLPT N1
3
訴
訟
そしょう
tố tụng
· kiện tụng; vụ kiện
起
訴
きそ
khởi tố
· khởi tố
提
訴
ていそ
đề tố
· khởi kiện
← Chữ trước
捕
Chữ sau →
訟
This page is also in English →
×