JLPT N2

蔑

蔑

MIỆT

2 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

蔑 MIỆT

Âm Hán Việt
miệt
Trong bài học
2 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1