Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
苗
JLPT N2
苗
苗
MIÊU
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
苗
MIÊU
Âm Hán Việt
miêu
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
苗
なえ
miêu
· cây giống, mạ
← Chữ trước
耕
Chữ sau →
肥
This page is also in English →
×