Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
肩
JLPT N2
肩
肩
KIÊN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
肩
KIÊN
Âm Hán Việt
kiên
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
肩
書き
かたがき
kiên thư
· chức danh
N1
Từ vựng JLPT N1
3
肩
書き
かたがき
kiên thư
· chức danh
肩
を持つ
かたをもつ
kiên trì
· bênh vực
肩
の荷が下りる
かたのにがおりる
kiên hà hạ
· trút được gánh nặng
← Chữ trước
織
Chữ sau →
稟
This page is also in English →
×