JLPT N2

肩

肩

KIÊN

4 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

肩 KIÊN

Âm Hán Việt
kiên
Trong bài học
4 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 3