Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
署
JLPT N2
署
署
THỰ
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
署
THỰ
Âm Hán Việt
thự
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
警察
署
けいさつしょ
cảnh sát thự
· đồn cảnh sát
消防
署
しょうぼうしょ
tiêu phòng thự
· trạm cứu hỏa
部
署
ぶしょ
bộ thự
· bộ phận, phòng ban
署
名
しょめい
thự danh
· chữ ký, ký tên
← Chữ trước
街
Chữ sau →
郊
This page is also in English →
×