Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
粛
JLPT N1
粛
粛
TÚC
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
粛
TÚC
Âm Hán Việt
túc
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
粛
清
しゅくせい
túc thanh
· thanh trừng; loại bỏ
厳
粛
げんしゅく
nghiêm túc
· trang nghiêm
自
粛
じしゅく
tự túc
· tự kiềm chế
← Chữ trước
牽
Chữ sau →
清
This page is also in English →
×