Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
牽
JLPT N1
牽
牽
KHIÊN
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
牽
KHIÊN
Âm Hán Việt
khiên
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
牽
引
けんいん
khiên dẫn
· kéo dắt; dẫn dắt
牽
制
けんせい
khiên chế
· kiềm chế; cản trở; ràng buộc
← Chữ trước
戒
Chữ sau →
粛
This page is also in English →
×