Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
穏
JLPT N2
穏
穏
ỔN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
穏
ỔN
Âm Hán Việt
ổn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
穏
やかな
おだやかな
ổn
· ôn hòa, nhẹ nhàng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
穏
便
おんびん
ổn tiện
· êm thấm
平
穏
へいおん
bình ổn
· bình yên
← Chữ trước
剰
Chữ sau →
曖
This page is also in English →
×