Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
移
JLPT N2
移
移
DI
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
移
DI
Âm Hán Việt
di
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
移
住
いじゅう
di trú
· di cư, chuyển cư
移
民
いみん
di dân
· di dân
移
行
いこう
di hành
· sự chuyển tiếp
推
移
すいい
suy di
· diễn biến theo thời gian
移
動
いどう
di động
· sự di chuyển
N1
Từ vựng JLPT N1
3
転
移
てんい
chuyển di
· di căn
臓器
移
植
ぞうきいしょく
tạng khí di thực
· ghép tạng
推
移
すいい
suy di
· diễn biến, chuyển dịch
← Chữ trước
墟
Chữ sau →
区
This page is also in English →
×