Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
眼
JLPT N4–N5
眼
眼
NHÃN
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
眼
NHÃN
Âm Hán Việt
nhãn
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
眼
鏡をかけます
めがねをかけます
nhãn kính
· Đeo kính
眼
鏡
めがね
nhãn kính
· Kính
N2
Từ vựng JLPT N2
1
眼
科
がんか
nhãn khoa
· nhãn khoa
N1
Từ vựng JLPT N1
2
慧
眼
けいがん
tuệ nhãn
· con mắt tinh tường
眼
中
がんちゅう
nhãn trung
· trong mắt, để tâm
← Chữ trước
被
Chữ sau →
鏡
This page is also in English →
×