Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
濁
JLPT N2
濁
濁
TRỌC
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
濁
TRỌC
Âm Hán Việt
trọc
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
濁
流
だくりゅう
trọc lưu
· dòng nước đục chảy xiết
N1
Từ vựng JLPT N1
3
濁
る
にごる
trọc
· đục, vẩn
汚
濁
おだく
ô trọc
· vẩn đục, ô trọc
茶を
濁
す
ちゃをにごす
trà trọc
· nói lấp liếm cho qua
← Chữ trước
鎮
Chữ sau →
罹
This page is also in English →
×