Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
汰
JLPT N1
汰
汰
THẢI
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
汰
THẢI
Âm Hán Việt
thải
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
取り沙
汰
する
とりざたする
thủ sa thải
· đồn đại, bàn tán
沙
汰
さた
sa thải
· tin tức, vụ việc
無沙
汰
ぶさた
vô sa thải
· lâu không liên lạc
← Chữ trước
沙
Chữ sau →
嵩
This page is also in English →
×