Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
嵩
JLPT N1
嵩
嵩
TUNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
嵩
TUNG
Âm Hán Việt
tung
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
嵩
む
かさむ
tung
· đội lên, tăng vọt
嵩
張る
かさばる
tung trương
· cồng kềnh
← Chữ trước
汰
Chữ sau →
掘
This page is also in English →
×