Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
殊
JLPT N1
殊
殊
THÙ
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
殊
THÙ
Âm Hán Việt
thù
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
特
殊
とくしゅ
đặc thù
· đặc thù
殊
勝
しゅしょう
thù thắng
· đáng khen, đáng quý
殊
に
ことに
thù
· đặc biệt
殊
更
ことさら
thù canh
· cố tình, đặc biệt
← Chữ trước
遍
Chữ sau →
超
This page is also in English →
×