Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
暫
JLPT N2
暫
暫
TẠM
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
暫
TẠM
Âm Hán Việt
tạm
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
暫
定
ざんてい
tạm định
· tạm thời, dự kiến
N1
Từ vựng JLPT N1
3
暫
定
ざんてい
tạm định
· tạm thời, lâm thời
暫
時
ざんじ
tạm thời
· trong chốc lát
暫
定的
ざんていてき
tạm định đích
· tạm thời
← Chữ trước
頃
Chữ sau →
俳
This page is also in English →
×