Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
撤
JLPT N2
撤
撤
TRIỆT
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
撤
TRIỆT
Âm Hán Việt
triệt
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
撤
去
てっきょ
triệt khứ
· sự dỡ bỏ
N1
Từ vựng JLPT N1
4
撤
回
てっかい
triệt hồi
· rút lại, thu hồi
撤
廃
てっぱい
triệt phế
· bãi bỏ
撤
収
てっしゅう
triệt thu
· triệt thoái
撤
去
てっきょ
triệt khứ
· tháo dỡ
← Chữ trước
抱
Chữ sau →
往
This page is also in English →
×