Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
抱
JLPT N2
抱
抱
BÃO
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
抱
BÃO
Âm Hán Việt
bão
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
抱
える
かかえる
bão
· ôm giữ, gánh vác
N1
Từ vựng JLPT N1
3
辛
抱
強い
しんぼうづよい
tân bão cường
· kiên nhẫn
辛
抱
しんぼう
tân bão
· sự nhẫn nại
介
抱
かいほう
giới bão
· chăm sóc, săn sóc
← Chữ trước
挟
Chữ sau →
撤
This page is also in English →
×