Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
抑
JLPT N1
抑
抑
ỨC
5 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
抑
ỨC
Âm Hán Việt
ức
Trong bài học
5 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
5
抑
圧
よくあつ
ức áp
· áp bức
抑
止
よくし
ức chỉ
· răn đe; ngăn chặn; kiềm chế
抑
制
よくせい
ức chế
· kiềm chế, ức chế
抑
揚
よくよう
ức dương
· ngữ điệu, lên xuống giọng
抑
留
よくりゅう
ức lưu
· giam giữ
← Chữ trước
徳
Chữ sau →
恒
This page is also in English →
×