Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
恒
JLPT N1
恒
恒
HẰNG
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
恒
HẰNG
Âm Hán Việt
hằng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
恒
久的
こうきゅうてき
hằng cửu đích
· bền vững
恒
常的
こうじょうてき
hằng thường đích
· thường xuyên, cố định
← Chữ trước
抑
Chữ sau →
刹
This page is also in English →
×