Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
憤
JLPT N2
憤
憤
PHẪN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
憤
PHẪN
Âm Hán Việt
phẫn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
憤
慨
ふんがい
phẫn khái
· phẫn nộ, bực bội
N1
Từ vựng JLPT N1
2
憤
る
いきどおる
phẫn
· phẫn nộ
憤
慨
ふんがい
phẫn khái
· phẫn nộ
← Chữ trước
遭
Chữ sau →
慨
This page is also in English →
×