Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
愚
JLPT N1
愚
愚
NGU
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
愚
NGU
Âm Hán Việt
ngu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
愚
かしい
おろかしい
ngu
· ngu ngốc
愚
か
おろか
ngu
· ngu xuẩn
愚
痴
ぐち
ngu si
· lời than vãn
愚
策
ぐさく
ngu sách
· kế sách dở
← Chữ trước
希
Chữ sau →
輝
This page is also in English →
×