Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
希
JLPT N1
希
希
HI
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
希
HI
Âm Hán Việt
hi
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
希
少
きしょう
hi thiểu
· hiếm có
希
代
きたい
hi đại
· hiếm có
← Chữ trước
沢
Chữ sau →
愚
This page is also in English →
×