Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
微
JLPT N2
微
微
VI
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
微
VI
Âm Hán Việt
vi
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
微
量
びりょう
vi lượng
· lượng cực nhỏ
微
生物
びせいぶつ
vi sinh vật
· vi sinh vật
微
笑ましい
ほほえましい
vi tiếu
· đáng yêu, ấm lòng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
微
笑ましい
ほほえましい
vi tiếu
· ấm lòng, dễ thương
軽
微
けいび
khinh vi
· nhẹ, không đáng kể
微
増
びぞう
vi tăng
· tăng nhẹ
機
微
きび
cơ vi
· điều tinh tế
微
笑
びしょう
vi tiếu
· mỉm cười
← Chữ trước
莫
Chữ sau →
幅
This page is also in English →
×