Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
属
JLPT N2
属
属
THUỘC
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
属
THUỘC
Âm Hán Việt
thuộc
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
属
性
ぞくせい
thuộc tính
· thuộc tính
付
属
ふぞく
phó thuộc
· phụ thuộc, đi kèm
属
する
ぞくする
thuộc
· thuộc về
N1
Từ vựng JLPT N1
2
従
属
じゅうぞく
tùng thuộc
· phụ thuộc
帰
属
きぞく
quy thuộc
· quy thuộc
← Chữ trước
鼓
Chữ sau →
形
This page is also in English →
×