Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
寄
JLPT N4–N5
寄
寄
KÝ
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
寄
KÝ
Âm Hán Việt
ký
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
[お]年
寄
り
[お]としより
niên ký
· Người già
N3
Từ vựng JLPT N3
1
お年
寄
り
おとしより
niên ký
· người già
N2
Từ vựng JLPT N2
4
立ち
寄
る
たちよる
lập ký
· ghé qua
押し
寄
せる
おしよせる
áp ký
· ùa đến, tràn tới
寄
付
きふ
ký phó
· sự quyên góp
寄
生
きせい
ký sinh
· ký sinh
N1
Từ vựng JLPT N1
7
歩み
寄
り
あゆみより
bộ ký
· nhượng bộ, xích lại gần
詰め
寄
る
つめよる
cật ký
· dồn hỏi
忍び
寄
る
しのびよる
nhẫn ký
· lén tới gần
取り
寄
せる
とりよせる
thủ ký
· đặt mua, gọi tới
寄
与
きよ
ký dữ
· đóng góp
寄
贈
きぞう
ký tặng
· hiến tặng
寄
託
きたく
ký thác
· ký thác
← Chữ trước
傷
Chữ sau →
以
This page is also in English →
×