Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
妊
JLPT N2
妊
妊
NHÂM
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
妊
NHÂM
Âm Hán Việt
nhâm
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
妊
娠
にんしん
nhâm thần
· mang thai
← Chữ trước
膚
Chữ sau →
娠
This page is also in English →
×