Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
堅
JLPT N1
堅
堅
KIÊN
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
堅
KIÊN
Âm Hán Việt
kiên
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
堅
持
けんじ
kiên trì
· kiên trì giữ vững
堅
苦しい
かたくるしい
kiên khổ
· cứng nhắc, khách sáo
堅
実
けんじつ
kiên thực
· chắc chắn, vững vàng
← Chữ trước
喚
Chữ sau →
媒
This page is also in English →
×