Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
善
JLPT N2
善
善
THIỆN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
善
THIỆN
Âm Hán Việt
thiện
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
改
善
かいぜん
cải thiện
· sự cải thiện
慈
善
じぜん
từ thiện
· từ thiện
N1
Từ vựng JLPT N1
2
独
善
的
どくぜんてき
độc thiện đích
· tự cho mình đúng
善
処
ぜんしょ
thiện xử
· xử lý thỏa đáng
← Chữ trước
洞
Chữ sau →
拡
This page is also in English →
×