JLPT N4–N5
厳
厳
NGHIÊM
14 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
厳 NGHIÊM
- Âm Hán Việt
- nghiêm
- Trong bài học
- 14 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1
N2 Từ vựng JLPT N2 2
N1 Từ vựng JLPT N1 11
- 尊厳そんげんtôn nghiêm · nhân phẩm
- 荘厳そうごんtrang nghiêm · trang nghiêm
- 尊厳死そんげんしtôn nghiêm tử · chết trong danh dự
- 厳密げんみつnghiêm mật · nghiêm ngặt, chặt chẽ
- 厳格げんかくnghiêm cách · nghiêm khắc
- 厳粛げんしゅくnghiêm túc · trang nghiêm
- 厳かおごそかnghiêm · trang nghiêm
- 厳正げんせいnghiêm chính · nghiêm minh
- 手厳しいてきびしいthủ nghiêm · gay gắt
- 厳重げんじゅうnghiêm trọng · nghiêm ngặt
- 威厳いげんuy nghiêm · uy nghiêm