Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
卑
JLPT N2
卑
卑
TI
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
卑
TI
Âm Hán Việt
ti
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
卑
劣な
ひれつな
ti liệt
· hèn hạ, đê tiện
卑
屈
ひくつ
ti khuất
· hèn mọn, tự ti thái quá
N1
Từ vựng JLPT N1
2
卑
劣
ひれつ
ti liệt
· đê tiện
卑
近
ひきん
ti cận
· gần gũi, đời thường
← Chữ trước
豊
Chữ sau →
劣
This page is also in English →
×